Khả năng thương lượng một cái gì đó.
Thí Dụ: Is there wiggle room?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Spot Price
Don't Try to Boil the Ocean
Boiling A Frog
Sorry, I Missed That Question
360 Review
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Pipeline
Monkey Patch
MOFU
Big Data
Totem Pole
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.