Một công nhân cổ trắng ở Nhật Bản, người thường được thuê bởi một tập đoàn lớn trên cơ sở vĩnh viễn.
Thí Dụ: He worked long hours for a big company in Japan as a salaryman for 20 years.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Think Globally
Can Do Attitude
Slippery Slope
Red Flag
Developer Relations
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Add Polish
Status Meeting
Boomerang Employee
Remote Work
WYSIWYG
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.