Một công nhân cổ trắng ở Nhật Bản, người thường được thuê bởi một tập đoàn lớn trên cơ sở vĩnh viễn.
Thí Dụ: He worked long hours for a big company in Japan as a salaryman for 20 years.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Five Nines
Backfire
Read The Tea Leaves
Webinar
Brag Folder
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
IPM
Counteroffer Game
On The Record
Best-in-class
Quick And Dirty
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.