Đây là một từ viết tắt cho đơn đặt hàng.
Thí Dụ: We need a signed PO within 30 days.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Spray And Pray
Artifact
Dodged A Bullet
Home-Run Scenario
NDA
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
PIP Culture
Next Generation
Added Value
Average Revenue Per User
Paradigm
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.