Khi một công ty giảm chi phí không cần thiết để tiết kiệm tiền. Điều này có thể bao gồm cắt giảm chi tiêu không cần thiết, loại bỏ chất thải hoặc giảm chi phí chi phí.
Thí Dụ: The company's revenue was declining, so the company leadership was focused on trimming the fat.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Intent
OCTO
Soft Skill
Can We Interface Later?
Quit Without Something Lined Up
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
That's A Home Run
Game Plan
Read The Tea Leaves
Handholding
Forcing Function
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.