Khi một công ty giảm chi phí không cần thiết để tiết kiệm tiền. Điều này có thể bao gồm cắt giảm chi tiêu không cần thiết, loại bỏ chất thải hoặc giảm chi phí chi phí.
Thí Dụ: The company's revenue was declining, so the company leadership was focused on trimming the fat.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Spare Your Inbox
Crawl Walk Run
Perfect Storm
Competitive Advantage
User Experience
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
That's A Home Touchdown
Slippery Slope
QQ
System Of Record
M&A
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.