Thuật ngữ kinh doanh là viết tắt của ý kiến của người được trả lương cao nhất.
Thí Dụ: The group spent a lot of time analyzing potential options for the project, but then made a decision based on the HIPPO and not the consensus opinion from group.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Course Correction
Cost–Benefit Analysis
Interview Loop
Submarine
Productivity
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Cost Driver
Thanks In Advance
Heads Down
S-curve
Private Beta
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.