Khi một công ty đầu tư số lượng nỗ lực hoặc bảo trì bổ sung tối thiểu để giữ cho sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp. Điều này thường do cắt giảm ngân sách hoặc giảm doanh thu cho sản phẩm hoặc dịch vụ.
Thí Dụ: The company lost a lot of revenue because of the pandemic and is just trying to keep the lights on until sales go up again.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
It's Like Comparing Apples To Oranges
Demo Monkey
B-school
Work From Home Stipend
Parkinson's Law
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
OKR
Simplicity Sprint
Overemployed
CIO
Bounce
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.