Một chiến lược để đưa ra phản hồi. Bạn bắt đầu với lời khen ngợi, giải quyết vấn đề và kết thúc với nhiều lời khen ngợi hơn.
Thí Dụ: My boss used the criticism sandwich approach during my performance review.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
POC
Trump Card
All Hands
Promo Process
Baseline
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
COVID Burnout
System Of Record
10x Engineer
KYC Survey
Freemium
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.