Để đảm bảo những người khác trong công ty biết về một cái gì đó hiện không được biết đến rộng rãi trong công ty.
Thí Dụ: The team wanted to surface the results of their new feature experiment to the broader org. It was performing better than expected, so they wanted that to be known so the team could invest further in exploring similar features.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Non-Negotiable Offer
Cross-Functional Team
Legacy
Criticism Sandwich
Give Notice
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Client-Facing
Loop
Push Back
Porter's Five Forces Analysis
RSS
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.