Một mục tiêu sản phẩm nhiều năm của một nhóm hoặc toàn bộ công ty mà họ đang làm việc để đạt được.
Thí Dụ: The Chief Product Officer asked all of her reports to put together a presentation describing their North Star.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Direct Reports
Emotional Intelligence
Skate To Where The puck Is Going To Be
New York Times Rule
Eisenhower Task Prioritization Matrix
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Promo Process
Overemployed
Hit The Ground Running
Caught Wind Of It
Crawl Walk Run
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.