Khi một người đang làm việc hai hoặc nhiều công việc toàn thời gian cùng một lúc.
Thí Dụ: During the pandemic, a few remote workers became overemployed by working two jobs at once.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Bounce
Signal To Noise Ratio
Exploding Offer
Eval
Easy Win
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Landing Page Optimization
Add Polish
Reinvent the Wheel
Customer Listening Tour
Milestone
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.