Khi một người đang làm việc hai hoặc nhiều công việc toàn thời gian cùng một lúc.
Thí Dụ: During the pandemic, a few remote workers became overemployed by working two jobs at once.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Timebox
Burn Down Chart
Need It Done Yesterday
Stakeholder
Stay Afloat
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Drill Down
Hands-Off Approach
Cost Center
Housekeeping Items
Machine Learning
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.