Thuật ngữ này đề cập đến việc tăng bồi thường cho một người. Thông thường nhất là sự gia tăng lương, nhưng cũng có thể nhận được sự gia tăng tiền thưởng, cổ phiếu hoặc lợi ích.
Thí Dụ: The employee started to interview for new jobs. After he talked with the recruiter, he was expecting a 25% pay bump.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Sucking All The Oxygen Out Of The Room
Over-Index
Cut Throat
Team Building Activity
POV
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Due Dilligence
Forward Price
Project Specs
Storyteller
Heroic Efforts
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.