Định nghĩa của Pay Bump

Thuật ngữ này đề cập đến việc tăng bồi thường cho một người. Thông thường nhất là sự gia tăng lương, nhưng cũng có thể nhận được sự gia tăng tiền thưởng, cổ phiếu hoặc lợi ích.

Thí Dụ: The employee started to interview for new jobs. After he talked with the recruiter, he was expecting a 25% pay bump.


Mức Sử Dụng "Pay Bump" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Pay Bump" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Pre-Read
Side Step
YMMV
Leg Work
Second Bite At The Apple

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Level Up
Reverse Engineer
Walled Garden
Cash Is King
Sharing Economy

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/05/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.