Đây là một từ viết tắt cho Quỹ khuyến khích hiệu suất bán hàng. Điều này đề cập đến các ưu đãi được cung cấp cho nhân viên bán hàng để đáp ứng một số hạn ngạch bán hàng nhất định.
Thí Dụ: We are offering a SPIF if you sell this product.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Omni-Channel
Boatload
Eisenhower Task Prioritization Matrix
SKO
Close Call
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Cakewalk
Loop
Redacted
Internal Use Only
Best-in-class
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.