Một kỹ sư phần mềm có thể đạt được tác động gấp 10 lần so với một kỹ sư phần mềm trung bình trong cùng một khoảng thời gian.
Thí Dụ: The company was focused on hiring 10x engineers, so they could get to market faster with the new product.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Water Cooler Talk
Time Box
Loop In
Crushing It
Huddle
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Customer Reference
Unplanned Work
Shop It Around
There's More Than One way To Skin A Cat
Short-circuit
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.