Để xem có quan tâm đến một cái gì đó không
Thí Dụ: Let's shop the deal around to see if there is interest.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Mission Critical
Same Page
Add Some Color
Hand Waving
Upsell
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Going Forward
Taken Private
Dot The I's And Cross The T's
Rightsourcing
Salary Survey
Ngày: 08/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.