Một email để yêu cầu ai đó làm điều gì đó mà bạn đã đề cập một lần trước đây.
Thí Dụ: The employee's manager had not responded yet to the employee's email request to take PTO next month. The employee sent a reminder email to his manager because he was planning a vacation and needed to make sure the PTO request was approved before booking a flight and hotel.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Paradigm Shift
Pass Muster
Make It Pop
Micromanager
F2F
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Q2
Down The Road
Bring To The Table
Sense Check
Calendar Stalking
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.