Nhân viên, sản phẩm hoặc các yếu tố khác không đóng góp cho thành công của công ty. Điều này có thể bao gồm các nhân viên không hiệu quả, các sản phẩm không bán hoặc bất kỳ yếu tố nào khác đang giữ lại công ty.
Thí Dụ: The CFO was concerned about declining revenues and analyzing the company for dead weight to potentially cut.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Jumping Ship
Stick Handling
Canary
110%
Disruption
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Over Engineered
Margin
No Room For Error
Temperature Check
Who owns the relationship?
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.