Khi một công ty sử dụng một di sản hoặc ngăn xếp công nghệ cũ cho cơ sở hạ tầng kỹ thuật của mình.
Thí Dụ: It was hard to find engineers to work on the company's product because they were using a dinosaur stack.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Double Down
Milestone
Get Up To Speed
Don't Try to Boil the Ocean
Vanity Meeting
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Bangalored
BPO
Ask
Stalking-Horse Bid
New York Times Rule
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.