Khi ai đó không giải thích một chủ đề chi tiết và chỉ đưa ra lời giải thích nhanh chóng. Điều này có thể là do họ không muốn chia sẻ chi tiết của một chủ đề cụ thể vì các chi tiết là thông tin nhạy cảm hoặc họ không hiểu chi tiết để họ không thể giải thích chủ đề.
Thí Dụ: The Engineering Manager gave a hand waving solution when asked how the proposed service would handle scaling demand.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Process Alignment
Trump Card
Pipeline
Living Document
Job Security
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Cascading Effects
BOF
Big Rocks
Retirement Announcement
URA
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.