Công nhận hoặc tình trạng được trao cho những người bán hàng hoạt động hàng đầu trong một công ty.
Thí Dụ: The sales rep had a great year, doubled their assigned quota, and made it to the President's Club
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Q4
Cheap Money
Renege Offer
Dumb Money
Triple Witching
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Net Net
Your Mileage May Vary
Geo
Stats Don't Lie
Action Item
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.