Sau khi một người phỏng vấn tại một công ty, đây là một cuộc họp mà những người phỏng vấn thảo luận nếu họ nên cung cấp cho người phỏng vấn một đề nghị tham gia công ty dựa trên hiệu suất phỏng vấn, kinh nghiệm và kỹ năng của họ.
Thí Dụ: At the interview debrief, one of the people on the panel raised some concerns about the candidate's experience. After some discussion, the people in the meeting decided to give the candidate an offer.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Micromanager
Funny Money
Winner-Takes-All
Non-Negotiable Offer
Deadline
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Interview Timeline
Drive-by Deal
Cast A Wide Net
Self-Starter
COB
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.