Một suy nghĩ tập trung vào việc đạt được mục tiêu.
Thí Dụ: Jim is goal oriented.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Submit A PR
Bake-Off
30-60-90 Day Plan
CV
Keep Me Honest
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Retain Talent
Don't Try to Boil the Ocean
Edge Server
Fast Track
I Have To Drop Off The Call
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.