Cuộc trò chuyện mạng không chính thức nơi hai người làm quen với nhau.
Thí Dụ: The new hire scheduled a few coffee chats with his team members to build relationships with the team.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Close But No Cigar
Pushing The Envelope
Water Cooler Discussions
Switch Gears
Level Set
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
No Worries
I Will Be Out Of Pocket
C-level
Take Ownership
XML
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.