Khi một nhân viên bán hàng hỏi quá nhiều câu hỏi khám phá cho một khách hàng tiềm năng, và sau đó khách hàng tiềm năng cảm thấy mệt mỏi khi trả lời tất cả các câu hỏi về tổ chức và vấn đề của họ.
Thí Dụ: The salesperson went through their 20 question checklist, even though the prospect was ready to buy. This led to discovery fatigue and potentially impacted the sales cycle.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Ideation
Massage The Data
Balls In The Air
Hail Mary
Bleeding Edge
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Billable
Storied
Pushback
Smee
Setting Expectations
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.