Quý thứ ba của năm. Ngày 1 tháng 7 đến 30 tháng 9.
Thí Dụ: We plan to hire aggressively in Q3.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Benchmarks
Punchy
Target Market
Hedge
Out Of Sight, Out Of Mind
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Chief of Staff
Late-Breaking
One-on-one
It Is What It Is
Sales Plan
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.