Quý thứ ba của năm. Ngày 1 tháng 7 đến 30 tháng 9.
Thí Dụ: We plan to hire aggressively in Q3.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Demoted
Night Owl
Time Off
Red Flag
Directionally Accurate
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Smee
Service Interruption
Monday Morning Quarterback
Trump Card
Paradigm Shift
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.