Định nghĩa của Second Bite At The Apple

Khi một người có công ty có được và có quyền sở hữu cổ phần, sau đó lấy một số tiền mặt từ việc bán và mua một số vốn chủ sở hữu trong công ty hoặc quỹ mua lại. Vết cắn thứ hai là số tiền họ nhận được khi công ty mua lại sau đó được bán.

Thí Dụ: The acquiring company wanted the founder to be motivated when working at the acquiring company, so made sure the acquisition transaction included a second bite at the apple.


Mức Sử Dụng "Second Bite At The Apple" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Second Bite At The Apple" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Would Pay Good Money
On The Beach
Salt Mine
30-60-90 Day Plan
Coaching

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Direct Reports
PC
Aligned
Unspoken Rule
Up Or Out

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/06/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.