Chữ viết tắt cho đội ngũ lãnh đạo.
Thí Dụ: The product manager had to share the team's strategy and Q1 plan with the LT at the company.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
401k
Greener Pastures
Black Swan Event
Thanks For The Warm Welcome
PIP Quota
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Cross-functional
Full Throttle
Poe's Law
High Level Discussion
Metrics
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.