Tham gia một cuộc gọi hội nghị hoặc một cuộc gọi video cho một cuộc họp.
Thí Dụ: Let's wrap up this meeting soon. I have to jump on a call with a potential customer to demo our product and answer any questions the customer might have.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Manage Expectations
XML
Domain Knowledge
Productivity Tracking
Tweeps
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Political Capital
All Hands
Stay In Your Lane
NDA
Internal Listening Tour
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.