Một dự án đầy tham vọng với một cơ hội nhỏ để thành công.
Thí Dụ: Google is working on many moonshot projects including self-driving cars.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
A Wash
Firewall
Decision Log
Walk You Through
GTM Strategy
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Valley of Death
Press Kit
Verbiage
That Ship Has Already Sailed
Dead Weight
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.