Một dự án đầy tham vọng với một cơ hội nhỏ để thành công.
Thí Dụ: Google is working on many moonshot projects including self-driving cars.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Miscommunication
Dear Sir
Sucking All The Oxygen Out Of The Room
Social
Greener Pastures
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Skill-set
Programmatic
PI Planning
Perf Rating
Confirmation Bias
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.