Vấn đề khó khăn mà một công ty phải giải quyết.
Thí Dụ: When the VP joined the company, they asked for a list of big rocks. Then in their first 30 days, the VP shared a plan on how the company can solve them effectively.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
TPS Report
Standard Operating Procedure
DevXP
Before It's A Thing
GTM Strategy
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Balls In The Air
Zombie Fund
DOA
First Mover Advantage
Repro
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.