Điều khoản này mô tả một phong trào đi lên trong thị trường chứng khoán sau một phong trào đi xuống.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Lean
Webinar
Freaky Friday
Repro
Retirement Announcement
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
IoT
Escalate An Issue
Home-Run Scenario
Keep Me Honest
In Your Wheelhouse
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.