Khi một cuộc họp diễn ra muộn và vượt quá thời gian theo lịch trình.
Thí Dụ: The 30 minute meeting that started at 9:00 AM ran over, and finished 15 minutes late at 9:45 AM.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Work From Home Stipend
Retain Talent
Champion
One To One Hundred
Moat
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Clean Sheet
Positioning Statement
Corporate Overlord
Gardening Leave
Uncharted Territory
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.