Để phát hành một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Thí Dụ: We are launching next month.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Crawl Walk Run
Fault Tolerance
Promo Process
Exploding Offer
Back Room Deals
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Transition
Accounts Payable
Cakewalk
Coaching
Apples To Oranges
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.