Quá trình thuê một người mới làm việc trong một vai trò mà một người vừa rời đi.
Thí Dụ: We need to backfill this role quickly because it is client-facing. The customer wants somebody to meet with them weekly to discuss how to better use our software within their company.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Meta PSC
Dress Code
Cloffice
API
Always Be Closing
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Regroup
Level Up
Leg Work
Stress Test
Exit Opps
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.