Một cái gì đó không tạo ra doanh thu cho công ty và chi phí tiền của công ty để duy trì.
Thí Dụ: Marketing is sometimes considered a cost driver because a lot of money is spent to acquire customers, but this same investment also leads to future revenue.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Data-driven
Flat Heirarchy
Tough Egg To Crack
Objectives
Client Travel
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Food Chain
Competitive Advantage
Big Data
10,000 Foot View
Lead
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.