Các bước mà một người thực hiện từ việc nhận ra họ có nhu cầu mua sản phẩm.
Thí Dụ: 70% of the buyer’s journey is complete before they even talk to sales.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Dark Pattern
Timebox
S-curve
Hit The Ground Running
Close It Out
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Caveat Emptor
Influencer
Uberization
DevXP Team
Brain Dump
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.