Giá trị cốt lõi được chia sẻ bởi tất cả nhân viên của một công ty.
Thí Dụ: Hustling is part of our company's DNA.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Kluge
Hybrid Work
Peeling The Onion
Organizational Alignment
Picasso's Napkin
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Organic
Skill-set
Land-and-Expand Model
Course-correct
Resource
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.