Định nghĩa của Thought Leadership

Sáng kiến ​​của một cá nhân hoặc một công ty được coi là một chuyên gia và một nhà lãnh đạo trong một lĩnh vực cụ thể. Một ví dụ về lãnh đạo tư tưởng có thể là một báo cáo hàng quý.

Thí Dụ: The company's PR effort is focused on thought leadership.


Mức Sử Dụng "Thought Leadership" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Thought Leadership" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Customer Experience
CI
Spare Your Inbox
Incentivize
Too Many Cooks In The Kitchen

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Same Page
Out Of Sight, Out Of Mind
Taking Time Off Work
Big Leagues
I Have To Drop Off The Call

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 08/03/2026

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.