Đây là một thiên vị tâm lý, nơi mọi người không thể nội tâm hóa thành tích của họ. Nói cách khác, ngay cả với bằng chứng về thành tích của họ, những người có thiên vị này, họ không xứng đáng với mức độ thành công của họ.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Organizational Direction
Shop
Benchmarks
Underpaid
Hockey Stick
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Target
Industry Standard
Cube Farm
Developer Experience
Burn Down Chart
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.