Thuật ngữ này đề cập đến việc nói chuyện thông qua một chủ đề cụ thể với ai đó.
Thí Dụ: I'll walk you through how to set up the integration.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Micromanager
Interface
30-60-90 Day Plan
Core Values
Rope The Team In
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Middle Management
Boatload
First Mover Advantage
Retention Bonus
Bidding War
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.