Một tài liệu được tạo ra để cải thiện chất lượng của một nhiệm vụ cụ thể.
Thí Dụ: Please refer to the training document for the best practices on how to engage with the client.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
SOP
LTS
Voluntary Severance
Title Inflation
URA
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Get In Front Of
Open Office
Thanks In Advance
Front-end
N=1
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.