Thuật ngữ này đề cập đến ai đó làm việc rất nhiều. Thường đề cập đến ai đó làm việc nhiều hơn số tiền dự kiến.
Thí Dụ: Jim is a workaholic. He regulary works 80 hour weeks.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Outside My Lane
Corporate Rate
Heavy Lifting
Always Be Closing
Sealing The Deal
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
UML Diagram
Growth Drivers
Middle Management
Trial Balloon
Kudos To
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.