Mục tiêu được đo bằng dữ liệu.
Thí Dụ: We need to implement data-driven goals.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
10x Engineer
Exit Strategy
Customer Interview
Dot The I's And Cross The T's
Back Burner
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Sorry, I Missed That Question
Critical Path
Demoted
OP
Table Stakes
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.