Khi một người di chuyển vai trò và có ít trách nhiệm hơn và có khả năng trả lương thấp hơn.
Thí Dụ: The employee was demoted at work because of performance issues.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Net Net
Mindshare
First 90 Days
Voluntary Layoff
Tear It Apart
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Salt Mine
Team Building Exercise
Payroll
Heads Up
Off-Cycle Promotion
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.