Từ viết tắt cho Thỏa thuận cấp dịch vụ. Thỏa thuận này là trong bao lâu sẽ mất một cái gì đó để được giải quyết.
Thí Dụ: The company has 24 hour SLA turnaround for high-profile customers.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Optioneering
Thread
Rocketship
Rest And Vest
Middle Management
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Status Call
Career Move
Stress Test
Learn By Osmosis
KPI
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.