Giải quyết một vấn đề đang ngăn chặn sự tiến bộ trên một cái gì đó.
Thí Dụ: Jim put out a fire on the important progress.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Set In Stone
Butts In Seat Time
Execution Muscle
Warehousing
Herding Cats
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Emotional Intelligence
Service Level Agreement
Anti-Solicitation Clause
LTS
Multitask
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.