Thuật ngữ này đề cập đến việc hiểu một cái gì đó đầy đủ.
Thí Dụ: I do not fully grok how the stock market works.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
President's Club
Huddle
Duck Punching
Big Picture Thinking
SSA
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Developer Mindshare
30-60-90 Day Plan
Organizational Memory
Wiggle Room
Talent War
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.