Khi một công ty thay đổi phần mềm ảnh hưởng tiêu cực đến người dùng phần mềm đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng khi một công ty thực hiện thay đổi API của mình để ngăn chặn tích hợp API hiện tại hoạt động chính xác.
Thí Dụ: The company decided to make a breaking change to its API and gave customers three months of advanced notice to update their integration.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Sandbag
Firewall
Assign Story Points For Our Sprint Based On Fibonacci Numbers
CC
Land-and-Expand Model
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
ERP
Cool Down Period
No Meeting Day
Work Like A Dog
CMS
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.