Ngày đề xuất để hoàn thành một nhiệm vụ. Có ít rủi ro hơn cho việc bỏ lỡ thời hạn mềm hơn thời hạn khó khăn.
Thí Dụ: The editor suggested a soft deadline of January for completing the book and submitting the draft, so there was ample time to edit and review changes.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Golden Age
Pay Packet
Shoot An Email
Tech Titans
CMS
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Growing Pains
Repro
Bidding War
CV
Up Or Out
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.