Từ viết tắt cho các dòng mã. Thường đề cập đến số lượng dòng trong một chương trình phần mềm.
Thí Dụ: This program has two million LoC.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
IoT
Standing Meeting
Drive-by Deal
Lip Service
PC
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Moore's Law
DNS
Pick Your Brain
Pre-Read
Lead
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.