Chữ viết tắt của việc tái tổ chức, đó là một sự thay đổi cấu trúc nội bộ của một công ty.
Thí Dụ: The company went through a reorg.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Non-Regrettable Exit
Perf Rating
Addressable Market
Pull A Sickie
Core Competency
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Storyboard
Before It's A Thing
Roadblock
Upcoming OOO
By Design
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.